леге́нда
Dấu sắc trên леге́нда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
леге́нда nghĩa là huyền thoại, truyền thuyết.
Nghĩa của леге́нда
Danh từ
- Huyền thoại.
- Truyền thuyết.
- Chú giải.
Biến cách của леге́нда (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | леге́нда | леге́нды |
| Sinh cách кого? чего? | леге́нды | леге́нд |
| Tặng cách кому? чему? | леге́нде | леге́ндам |
| Đối cách кого? что? | леге́нду | леге́нды |
| Công cụ cách кем? чем? | леге́ндой | леге́ндами |
| Giới cách о ком? о чём? | леге́нде | леге́ндах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của леге́нда
Câu hỏi thường gặp
легенда nghĩa là gì?
легенда (danh từ) nghĩa là huyền thoại, truyền thuyết.
легенда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là леге́нда (phiên âm Latinh legénda, IPA [lʲɪˈɡʲendə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.