TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

леге́нда

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
legénda[lʲɪˈɡʲendə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên леге́нда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

леге́нда nghĩa là huyền thoại, truyền thuyết.

Nghĩa của леге́нда

Danh từ

  1. Huyền thoại.
  2. Truyền thuyết.
  3. Chú giải.

Biến cách của леге́нда (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?леге́ндалеге́нды
Sinh cách кого? чего?леге́ндылеге́нд
Tặng cách кому? чему?леге́нделеге́ндам
Đối cách кого? что?леге́ндулеге́нды
Công cụ cách кем? чем?леге́ндойлеге́ндами
Giới cách о ком? о чём?леге́нделеге́ндах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của леге́нда

Câu hỏi thường gặp

легенда nghĩa là gì?

легенда (danh từ) nghĩa là huyền thoại, truyền thuyết.

легенда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là леге́нда (phiên âm Latinh legénda, IPA [lʲɪˈɡʲendə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.