TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отодвига́ться

thể chưa hoàn thành
otodvigátʹsja[ɐtədvʲɪˈɡat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отодвига́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отодвига́ться nghĩa là dịch đi, chuyển đi.

Nghĩa của отодвига́ться

Động từ

  1. Dịch đi, chuyển đi, xê đi; (назад) lùi lại; (в сторону) xê ra, dịch ra.

Cặp thể của отодвига́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отодвига́ться

NgôiHiện tại
яотодвига́юсь
тыотодвига́ешься
он / она́ / оно́отодвига́ется
мыотодвига́емся
выотодвига́етесь
они́отодвига́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отодвигаться.

Quá khứ

Giống đực (он)отодвига́лся
Giống cái (она́)отодвига́лась
Giống trung (оно́)отодвига́лось
Số nhiều (они́)отодвига́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отодвига́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отодвига́йтесь

Họ từ của отодвига́ться

Câu hỏi thường gặp

отодвигаться nghĩa là gì?

отодвигаться (động từ) nghĩa là dịch đi, chuyển đi.

отодвигаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отодвига́ться (phiên âm Latinh otodvigátʹsja, IPA [ɐtədvʲɪˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.