подступа́ть
Dấu sắc trên подступа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подступа́ть nghĩa là đến gần, tới gần, tiến sát, ở gần.
Nghĩa của подступа́ть
Động từ
- Đến gần, tới gần, tiếp cận, tiến đến gần, bước tới gần.
- войска́ подступи́ли к го́родуcác đội quân đã đến gần (tới gần, tiệp cận, tiến đến gần) thành phố
- подступи́ла о́сеньmùa thu đã đến gần (tới gần, đến, tới)
- о море, горах, лесе и т. п. Tiến sát, ở gần.
Cặp thể của подступа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подступа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подступа́ю |
| ты | подступа́ешь |
| он / она́ / оно́ | подступа́ет |
| мы | подступа́ем |
| вы | подступа́ете |
| они́ | подступа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подступать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подступа́л |
| Giống cái (она́) | подступа́ла |
| Giống trung (оно́) | подступа́ло |
| Số nhiều (они́) | подступа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подступа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подступа́йте |
Họ từ của подступа́ть
Câu hỏi thường gặp
подступать nghĩa là gì?
подступать (động từ) nghĩa là đến gần, tới gần, tiến sát, ở gần.
подступать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подступа́ть (phiên âm Latinh podstupátʹ, IPA [pət͡sstʊˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.