TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подступа́ть

thể chưa hoàn thành
podstupátʹ[pət͡sstʊˈpatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подступа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подступа́ть nghĩa là đến gần, tới gần, tiến sát, ở gần.

Nghĩa của подступа́ть

Động từ

  1. Đến gần, tới gần, tiếp cận, tiến đến gần, bước tới gần.
    • войска́ подступи́ли к го́родуcác đội quân đã đến gần (tới gần, tiệp cận, tiến đến gần) thành phố
    • подступи́ла о́сеньmùa thu đã đến gần (tới gần, đến, tới)
  2. о море, горах, лесе и т. п. Tiến sát, ở gần.

Cặp thể của подступа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подступа́ть

NgôiHiện tại
яподступа́ю
тыподступа́ешь
он / она́ / оно́подступа́ет
мыподступа́ем
выподступа́ете
они́подступа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подступать.

Quá khứ

Giống đực (он)подступа́л
Giống cái (она́)подступа́ла
Giống trung (оно́)подступа́ло
Số nhiều (они́)подступа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подступа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подступа́йте

Họ từ của подступа́ть

Câu hỏi thường gặp

подступать nghĩa là gì?

подступать (động từ) nghĩa là đến gần, tới gần, tiến sát, ở gần.

подступать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подступа́ть (phiên âm Latinh podstupátʹ, IPA [pət͡sstʊˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.