TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наду́ть

thể hoàn thành
nadútʹ[nɐˈdutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наду́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наду́ть nghĩa là bơm, thổi phồng.

Nghĩa của наду́ть

Thể hoàn thành của надува́ть.

Động từ

  1. Bơm, thổi phồng, thổi căng, thổi.
  2. khẩu ngữ Lường gạt, lừa gạt, đánh lừa, lừa phỉnh, lừa bịp, lừa dối.
  3. Lừa đảo.

Cặp thể của наду́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ наду́ть

NgôiTương lai
янаду́ю
тынаду́ешь
он / она́ / оно́наду́ет
мынаду́ем
вынаду́ете
они́наду́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)наду́л
Giống cái (она́)наду́ла
Giống trung (оно́)наду́ло
Số nhiều (они́)наду́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наду́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наду́йте

Họ từ của наду́ть

Câu hỏi thường gặp

надуть nghĩa là gì?

надуть (động từ) nghĩa là bơm, thổi phồng.

надуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наду́ть (phiên âm Latinh nadútʹ, IPA [nɐˈdutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.