нале́чь
Dấu sắc trên нале́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нале́чь nghĩa là tì vào, dựa vào, đè lên.
Nghĩa của нале́чь
Thể hoàn thành của налега́ть.
Động từ
- Tì vào, dựa vào.
- Đè lên.
- Ấn mạnh, dấn mạnh, đè mạnh.
Cặp thể của нале́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нале́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наля́гу |
| ты | наля́жешь |
| он / она́ / оно́ | наля́жет |
| мы | наля́жем |
| вы | наля́жете |
| они́ | наля́гут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | налёг |
| Giống cái (она́) | налегла́ |
| Giống trung (оно́) | налегло́ |
| Số nhiều (они́) | налегли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наля́г |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наля́гте |
Họ từ của нале́чь
Câu hỏi thường gặp
налечь nghĩa là gì?
налечь (động từ) nghĩa là tì vào, dựa vào, đè lên.
налечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нале́чь (phiên âm Latinh naléčʹ, IPA [nɐˈlʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.