начини́ть
Dấu sắc trên начини́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
начини́ть nghĩa là nhồi nhân.
Nghĩa của начини́ть
Thể hoàn thành của начиня́ть.
Động từ
- Nhồi nhân.
Cặp thể của начини́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ начини́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | начиню́ |
| ты | начини́шь |
| он / она́ / оно́ | начини́т |
| мы | начини́м |
| вы | начини́те |
| они́ | начиня́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | начини́л |
| Giống cái (она́) | начини́ла |
| Giống trung (оно́) | начини́ло |
| Số nhiều (они́) | начини́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | начини́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | начини́те |
Họ từ của начини́ть
Câu hỏi thường gặp
начинить nghĩa là gì?
начинить (động từ) nghĩa là nhồi nhân.
начинить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là начини́ть (phiên âm Latinh načinítʹ, IPA [nət͡ɕɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.