нетро́нутый
Dấu sắc trên нетро́нутый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нетро́нутый nghĩa là chưa bị đụng đến, còn nguyên vẹn.
Nghĩa của нетро́нутый
Tính từ
- Chưa bị đụng đến, còn nguyên vẹn, chưa bị suy suyển; (nghĩa bóng) trong trắng, trinh bạch, trong sạch.
Biến cách của нетро́нутый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | нетро́нутый | нетро́нутое | нетро́нутая | нетро́нутые |
| Sinh cách | нетро́нутого | нетро́нутого | нетро́нутой | нетро́нутых |
| Tặng cách | нетро́нутому | нетро́нутому | нетро́нутой | нетро́нутым |
| Đối cách | нетро́нутый / нетро́нутого | нетро́нутое | нетро́нутую | нетро́нутые / нетро́нутых |
| Công cụ cách | нетро́нутым | нетро́нутым | нетро́нутой | нетро́нутыми |
| Giới cách | нетро́нутом | нетро́нутом | нетро́нутой | нетро́нутых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của нетро́нутый
Câu hỏi thường gặp
нетронутый nghĩa là gì?
нетронутый (tính từ) nghĩa là chưa bị đụng đến, còn nguyên vẹn.
нетронутый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нетро́нутый (phiên âm Latinh netrónutyj, IPA [nʲɪˈtronʊtɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.