неусто́йка
Dấu sắc trên неусто́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неусто́йка nghĩa là phạt sai ước, phạt bội ước.
Nghĩa của неусто́йка
Danh từ
- Tiền bồi thường vi ước, phạt sai ước, phạt bội ước.
- khẩu ngữ [sự] thất bại.
Biến cách của неусто́йка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | неусто́йка | неусто́йки |
| Sinh cách кого? чего? | неусто́йки | неусто́ек |
| Tặng cách кому? чему? | неусто́йке | неусто́йкам |
| Đối cách кого? что? | неусто́йку | неусто́йки |
| Công cụ cách кем? чем? | неусто́йкой | неусто́йками |
| Giới cách о ком? о чём? | неусто́йке | неусто́йках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của неусто́йка
Câu hỏi thường gặp
неустойка nghĩa là gì?
неустойка (danh từ) nghĩa là phạt sai ước, phạt bội ước.
неустойка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неусто́йка (phiên âm Latinh neustójka, IPA [nʲɪʊˈstojkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.