норови́ть
Dấu sắc trên норови́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
норови́ть nghĩa là cố mà cho được, cố làm cho được.
Nghĩa của норови́ть
Động từ
- Cố mà... cho được, cố làm cho được.
- так и норови́т оби́детьcứ cố mà xúc phạm cho được
Cặp thể của норови́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ норови́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | норовлю́ |
| ты | норови́шь |
| он / она́ / оно́ | норови́т |
| мы | норови́м |
| вы | норови́те |
| они́ | норовя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + норовить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | норови́л |
| Giống cái (она́) | норови́ла |
| Giống trung (оно́) | норови́ло |
| Số nhiều (они́) | норови́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | норови́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | норови́те |
Họ từ của норови́ть
Câu hỏi thường gặp
норовить nghĩa là gì?
норовить (động từ) nghĩa là cố mà cho được, cố làm cho được.
норовить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là норови́ть (phiên âm Latinh norovítʹ, IPA [nərɐˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.