норма́льный
Dấu sắc trên норма́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
норма́льный nghĩa là bình thường, thần kinh ổn định, tỉnh táo.
Nghĩa của норма́льный
Tính từ
- Bình thường.
- норма́льная температу́раnhiệt độ bình thường
- нормальный ростtầm vóc bình thường
- психически здоровый Thần kinh ổn định, tỉnh táo.
Biến cách của норма́льный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | норма́льный | норма́льное | норма́льная | норма́льные |
| Sinh cách | норма́льного | норма́льного | норма́льной | норма́льных |
| Tặng cách | норма́льному | норма́льному | норма́льной | норма́льным |
| Đối cách | норма́льный / норма́льного | норма́льное | норма́льную | норма́льные / норма́льных |
| Công cụ cách | норма́льным | норма́льным | норма́льной | норма́льными |
| Giới cách | норма́льном | норма́льном | норма́льной | норма́льных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của норма́льный
| So sánh hơn | (по)норма́льнее |
| So sánh nhất | (наи)норма́льнейший |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với норма́льный
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của норма́льный
Câu ví dụ với норма́льный
- Прекрати видеть во мне «нормального» человека! Đừng coi tôi như người "bình thường"! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423055
- Пока не холодно, мне нормально. Miễn sao nó không bị cảm lạnh là được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #592596
- Всё нормально. Можешь спать дальше. Mọi thứ đều ổn. Bây giờ bạn có thể quay về ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025632
- Всё нормально. Можете спать дальше. Mọi thứ đều ổn. Bây giờ bạn có thể quay về ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025634
- С тобой всё нормально? Bạn có sao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2629903
- С вами всё нормально? Bạn có sao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2629907
- Это нормально? Nó có bình thường không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2478040
- Плакать нормально. Khóc là chuyện bình thường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4208846
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
нормальный nghĩa là gì?
нормальный (tính từ) nghĩa là bình thường, thần kinh ổn định, tỉnh táo.
нормальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là норма́льный (phiên âm Latinh normálʹnyj, IPA [nɐrˈmalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.