TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

норма́льный

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
normálʹnyj[nɐrˈmalʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên норма́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

норма́льный nghĩa là bình thường, thần kinh ổn định, tỉnh táo.

Nghĩa của норма́льный

Tính từ

  1. Bình thường.
    • норма́льная температу́раnhiệt độ bình thường
    • нормальный ростtầm vóc bình thường
  2. психически здоровый Thần kinh ổn định, tỉnh táo.

Biến cách của норма́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнорма́льныйнорма́льноенорма́льнаянорма́льные
Sinh cáchнорма́льногонорма́льногонорма́льнойнорма́льных
Tặng cáchнорма́льномунорма́льномунорма́льнойнорма́льным
Đối cáchнорма́льный / норма́льногонорма́льноенорма́льнуюнорма́льные / норма́льных
Công cụ cáchнорма́льнымнорма́льнымнорма́льнойнорма́льными
Giới cáchнорма́льномнорма́льномнорма́льнойнорма́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của норма́льный

So sánh hơn(по)норма́льнее
So sánh nhất(наи)норма́льнейший

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với норма́льный

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của норма́льный

Câu ví dụ với норма́льный

  • Прекрати видеть во мне «нормального» человека! Đừng coi tôi như người "bình thường"! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423055
  • Пока не холодно, мне нормально. Miễn sao nó không bị cảm lạnh là được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #592596
  • Всё нормально. Можешь спать дальше. Mọi thứ đều ổn. Bây giờ bạn có thể quay về ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025632
  • Всё нормально. Можете спать дальше. Mọi thứ đều ổn. Bây giờ bạn có thể quay về ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025634
  • С тобой всё нормально? Bạn có sao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2629903
  • С вами всё нормально? Bạn có sao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2629907
  • Это нормально? Nó có bình thường không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2478040
  • Плакать нормально. Khóc là chuyện bình thường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4208846

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

нормальный nghĩa là gì?

нормальный (tính từ) nghĩa là bình thường, thần kinh ổn định, tỉnh táo.

нормальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là норма́льный (phiên âm Latinh normálʹnyj, IPA [nɐrˈmalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.