обдира́ть
Dấu sắc trên обдира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обдира́ть nghĩa là bóc lột.
Nghĩa của обдира́ть
Động từ
- Bóc lột. + đối cách
- khẩu ngữ оцарапывать Quào, cào, cấu. + đối cách
- ободра́ть лицо́quào (cào, cấu) mặt
- я ободра́л себе́ ру́куtôi bị chầy da tay
Cặp thể của обдира́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обдира́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обдира́ю |
| ты | обдира́ешь |
| он / она́ / оно́ | обдира́ет |
| мы | обдира́ем |
| вы | обдира́ете |
| они́ | обдира́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обдирать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обдира́л |
| Giống cái (она́) | обдира́ла |
| Giống trung (оно́) | обдира́ло |
| Số nhiều (они́) | обдира́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обдира́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обдира́йте |
Họ từ của обдира́ть
Câu hỏi thường gặp
обдирать nghĩa là gì?
обдирать (động từ) nghĩa là bóc lột.
обдирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обдира́ть (phiên âm Latinh obdirátʹ, IPA [ɐbdʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.