TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обдира́ть

thể chưa hoàn thành
obdirátʹ[ɐbdʲɪˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обдира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обдира́ть nghĩa là bóc lột.

Nghĩa của обдира́ть

Động từ

  1. Bóc lột. + đối cách
  2. khẩu ngữ оцарапывать Quào, cào, cấu. + đối cách
    • ободра́ть лицо́quào (cào, cấu) mặt
    • я ободра́л себе́ ру́куtôi bị chầy da tay

Cặp thể của обдира́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обдира́ть

NgôiHiện tại
яобдира́ю
тыобдира́ешь
он / она́ / оно́обдира́ет
мыобдира́ем
выобдира́ете
они́обдира́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обдирать.

Quá khứ

Giống đực (он)обдира́л
Giống cái (она́)обдира́ла
Giống trung (оно́)обдира́ло
Số nhiều (они́)обдира́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обдира́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обдира́йте

Họ từ của обдира́ть

Câu hỏi thường gặp

обдирать nghĩa là gì?

обдирать (động từ) nghĩa là bóc lột.

обдирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обдира́ть (phiên âm Latinh obdirátʹ, IPA [ɐbdʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.