ободра́ть
Dấu sắc trên ободра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ободра́ть nghĩa là bóc lột.
Nghĩa của ободра́ть
Thể hoàn thành của обдира́ть.
Động từ
- Bóc lột.
- khẩu ngữ Quào, cào, cấu.
Cặp thể của ободра́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ободра́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обдеру́ |
| ты | обдерёшь |
| он / она́ / оно́ | обдерёт |
| мы | обдерём |
| вы | обдерёте |
| они́ | обдеру́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ободра́л |
| Giống cái (она́) | ободрала́ |
| Giống trung (оно́) | ободра́ло |
| Số nhiều (они́) | ободра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обдери́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обдери́те |
Họ từ của ободра́ть
Câu hỏi thường gặp
ободрать nghĩa là gì?
ободрать (động từ) nghĩa là bóc lột.
ободрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ободра́ть (phiên âm Latinh obodrátʹ, IPA [ɐbɐˈdratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.