обласка́ть
Dấu sắc trên обласка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обласка́ть nghĩa là trìu mến, vỗ về.
Nghĩa của обласка́ть
Động từ
- Trìu mến, vỗ về, âu yếm, vuốt ve, mơn trớn, nâng niu, nựng.
Chia động từ обласка́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обласка́ю |
| ты | обласка́ешь |
| он / она́ / оно́ | обласка́ет |
| мы | обласка́ем |
| вы | обласка́ете |
| они́ | обласка́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обласка́л |
| Giống cái (она́) | обласка́ла |
| Giống trung (оно́) | обласка́ло |
| Số nhiều (они́) | обласка́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обласка́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обласка́йте |
Họ từ của обласка́ть
Câu hỏi thường gặp
обласкать nghĩa là gì?
обласкать (động từ) nghĩa là trìu mến, vỗ về.
обласкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обласка́ть (phiên âm Latinh oblaskátʹ, IPA [ɐbɫɐˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.