TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обласка́ть

thể hoàn thành
oblaskátʹ[ɐbɫɐˈskatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обласка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обласка́ть nghĩa là trìu mến, vỗ về.

Nghĩa của обласка́ть

Động từ

  1. Trìu mến, vỗ về, âu yếm, vuốt ve, mơn trớn, nâng niu, nựng.

Chia động từ обласка́ть

NgôiTương lai
яобласка́ю
тыобласка́ешь
он / она́ / оно́обласка́ет
мыобласка́ем
выобласка́ете
они́обласка́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обласка́л
Giống cái (она́)обласка́ла
Giống trung (оно́)обласка́ло
Số nhiều (они́)обласка́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обласка́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обласка́йте

Họ từ của обласка́ть

Câu hỏi thường gặp

обласкать nghĩa là gì?

обласкать (động từ) nghĩa là trìu mến, vỗ về.

обласкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обласка́ть (phiên âm Latinh oblaskátʹ, IPA [ɐbɫɐˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.