обобра́ть
Dấu sắc trên обобра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обобра́ть nghĩa là hái hết, nhặt hết, cuỗm sạch, đánh cắp hết.
Nghĩa của обобра́ть
Thể hoàn thành của обира́ть.
Động từ
- Hái hết, nhặt hết.
- Cuỗm sạch, đánh cắp hết, khoắng hết, cướp sạch, vơ vét.
Cặp thể của обобра́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обобра́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оберу́ |
| ты | оберёшь |
| он / она́ / оно́ | оберёт |
| мы | оберём |
| вы | оберёте |
| они́ | оберу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обобра́л |
| Giống cái (она́) | обобрала́ |
| Giống trung (оно́) | обобра́ло |
| Số nhiều (они́) | обобра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обери́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обери́те |
Họ từ của обобра́ть
Câu hỏi thường gặp
обобрать nghĩa là gì?
обобрать (động từ) nghĩa là hái hết, nhặt hết, cuỗm sạch, đánh cắp hết.
обобрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обобра́ть (phiên âm Latinh obobrátʹ, IPA [ɐbɐˈbratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.