TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обобра́ть

thể hoàn thành
obobrátʹ[ɐbɐˈbratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обобра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обобра́ть nghĩa là hái hết, nhặt hết, cuỗm sạch, đánh cắp hết.

Nghĩa của обобра́ть

Thể hoàn thành của обира́ть.

Động từ

  1. Hái hết, nhặt hết.
  2. Cuỗm sạch, đánh cắp hết, khoắng hết, cướp sạch, vơ vét.

Cặp thể của обобра́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обобра́ть

NgôiTương lai
яоберу́
тыоберёшь
он / она́ / оно́оберёт
мыоберём
выоберёте
они́оберу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обобра́л
Giống cái (она́)обобрала́
Giống trung (оно́)обобра́ло
Số nhiều (они́)обобра́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обери́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обери́те

Họ từ của обобра́ть

Câu hỏi thường gặp

обобрать nghĩa là gì?

обобрать (động từ) nghĩa là hái hết, nhặt hết, cuỗm sạch, đánh cắp hết.

обобрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обобра́ть (phiên âm Latinh obobrátʹ, IPA [ɐbɐˈbratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.