обозна́чить
Dấu sắc trên обозна́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обозна́чить nghĩa là đánh dấu, ghi dấu, chỉ định, chỉ rõ.
Nghĩa của обозна́чить
Thể hoàn thành của обознача́ть.
Động từ
- Đánh dấu, ghi dấu, ghi, biểu thị.
- Chỉ định, chỉ rõ, định rõ, xác định.
- Làm rõ lên, làm nổi rõ.
Cặp thể của обозна́чить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обозна́чить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обозна́чу |
| ты | обозна́чишь |
| он / она́ / оно́ | обозна́чит |
| мы | обозна́чим |
| вы | обозна́чите |
| они́ | обозна́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обозна́чил |
| Giống cái (она́) | обозна́чила |
| Giống trung (оно́) | обозна́чило |
| Số nhiều (они́) | обозна́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обозна́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обозна́чьте |
Họ từ của обозна́чить
Câu hỏi thường gặp
обозначить nghĩa là gì?
обозначить (động từ) nghĩa là đánh dấu, ghi dấu, chỉ định, chỉ rõ.
обозначить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обозна́чить (phiên âm Latinh oboznáčitʹ, IPA [ɐbɐzˈnat͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.