TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обозна́читься

thể hoàn thành
oboznáčitʹsja[ɐbɐzˈnat͡ɕɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обозна́читься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обозна́читься nghĩa là hiện ra, lộ ra, trở nên rõ ràng.

Nghĩa của обозна́читься

Thể hoàn thành của обознача́ться.

Động từ

  1. Hiện ra, lộ ra, rõ lên, nổi lên.
  2. Trở nên rõ ràng.

Cặp thể của обозна́читься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обозна́читься

NgôiTương lai
яобозна́чусь
тыобозна́чишься
он / она́ / оно́обозна́чится
мыобозна́чимся
выобозна́читесь
они́обозна́чатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обозна́чился
Giống cái (она́)обозна́чилась
Giống trung (оно́)обозна́чилось
Số nhiều (они́)обозна́чились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обозна́чься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обозна́чьтесь

Họ từ của обозна́читься

Câu hỏi thường gặp

обозначиться nghĩa là gì?

обозначиться (động từ) nghĩa là hiện ra, lộ ra, trở nên rõ ràng.

обозначиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обозна́читься (phiên âm Latinh oboznáčitʹsja, IPA [ɐbɐzˈnat͡ɕɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.