обознача́ться
Dấu sắc trên обознача́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обознача́ться nghĩa là hiện ra, lộ ra, trở nên rõ ràng.
Nghĩa của обознача́ться
Động từ
- намечаться, делаться видимым Hiện ra, lộ ra, rõ lên, nổi lên.
- становиться ощутимым Trở nên rõ ràng.
Cặp thể của обознача́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обознача́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обознача́юсь |
| ты | обознача́ешься |
| он / она́ / оно́ | обознача́ется |
| мы | обознача́емся |
| вы | обознача́етесь |
| они́ | обознача́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обозначаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обознача́лся |
| Giống cái (она́) | обознача́лась |
| Giống trung (оно́) | обознача́лось |
| Số nhiều (они́) | обознача́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обознача́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обознача́йтесь |
Họ từ của обознача́ться
Câu hỏi thường gặp
обозначаться nghĩa là gì?
обозначаться (động từ) nghĩa là hiện ra, lộ ra, trở nên rõ ràng.
обозначаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обознача́ться (phiên âm Latinh oboznačátʹsja, IPA [ɐbəznɐˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.