обоснова́ться
Dấu sắc trên обоснова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обоснова́ться nghĩa là dọn đến ở, định cư.
Nghĩa của обоснова́ться
Thể hoàn thành của обосно́вываться.
Động từ
- khẩu ngữ Dọn đến ở, định cư, sinh cơ lập nghiệp.
Cặp thể của обоснова́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обоснова́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обосну́юсь |
| ты | обосну́ешься |
| он / она́ / оно́ | обосну́ется |
| мы | обосну́емся |
| вы | обосну́етесь |
| они́ | обосну́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обоснова́лся |
| Giống cái (она́) | обоснова́лась |
| Giống trung (оно́) | обоснова́лось |
| Số nhiều (они́) | обоснова́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обосну́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обосну́йтесь |
Họ từ của обоснова́ться
Câu hỏi thường gặp
обосноваться nghĩa là gì?
обосноваться (động từ) nghĩa là dọn đến ở, định cư.
обосноваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обоснова́ться (phiên âm Latinh obosnovátʹsja, IPA [ɐbəsnɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.