TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обоснова́ться

thể hoàn thành
obosnovátʹsja[ɐbəsnɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обоснова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обоснова́ться nghĩa là dọn đến ở, định cư.

Nghĩa của обоснова́ться

Thể hoàn thành của обосно́вываться.

Động từ

  1. khẩu ngữ Dọn đến ở, định cư, sinh cơ lập nghiệp.

Cặp thể của обоснова́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обоснова́ться

NgôiTương lai
яобосну́юсь
тыобосну́ешься
он / она́ / оно́обосну́ется
мыобосну́емся
выобосну́етесь
они́обосну́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обоснова́лся
Giống cái (она́)обоснова́лась
Giống trung (оно́)обоснова́лось
Số nhiều (они́)обоснова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обосну́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обосну́йтесь

Họ từ của обоснова́ться

Câu hỏi thường gặp

обосноваться nghĩa là gì?

обосноваться (động từ) nghĩa là dọn đến ở, định cư.

обосноваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обоснова́ться (phiên âm Latinh obosnovátʹsja, IPA [ɐbəsnɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.