обыгра́ть
Dấu sắc trên обыгра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обыгра́ть nghĩa là thắng, hạ.
Nghĩa của обыгра́ть
Thể hoàn thành của обы́грывать.
Động từ
- Thắng, hạ, được, hơn, ăn.
- khẩu ngữ Lợi dụng, sử dụng.
Cặp thể của обыгра́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обыгра́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обыгра́ю |
| ты | обыгра́ешь |
| он / она́ / оно́ | обыгра́ет |
| мы | обыгра́ем |
| вы | обыгра́ете |
| они́ | обыгра́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обыгра́л |
| Giống cái (она́) | обыгра́ла |
| Giống trung (оно́) | обыгра́ло |
| Số nhiều (они́) | обыгра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обыгра́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обыгра́йте |
Họ từ của обыгра́ть
Câu hỏi thường gặp
обыграть nghĩa là gì?
обыграть (động từ) nghĩa là thắng, hạ.
обыграть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обыгра́ть (phiên âm Latinh obygrátʹ, IPA [ɐbɨˈɡratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.