TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обыгра́ть

thể hoàn thành
obygrátʹ[ɐbɨˈɡratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обыгра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обыгра́ть nghĩa là thắng, hạ.

Nghĩa của обыгра́ть

Thể hoàn thành của обы́грывать.

Động từ

  1. Thắng, hạ, được, hơn, ăn.
  2. khẩu ngữ Lợi dụng, sử dụng.

Cặp thể của обыгра́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обыгра́ть

NgôiTương lai
яобыгра́ю
тыобыгра́ешь
он / она́ / оно́обыгра́ет
мыобыгра́ем
выобыгра́ете
они́обыгра́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обыгра́л
Giống cái (она́)обыгра́ла
Giống trung (оно́)обыгра́ло
Số nhiều (они́)обыгра́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обыгра́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обыгра́йте

Họ từ của обыгра́ть

Câu hỏi thường gặp

обыграть nghĩa là gì?

обыграть (động từ) nghĩa là thắng, hạ.

обыграть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обыгра́ть (phiên âm Latinh obygrátʹ, IPA [ɐbɨˈɡratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.