оде́ть
Dấu sắc trên оде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оде́ть nghĩa là mặc, bận.
Nghĩa của оде́ть
Thể hoàn thành của одева́ть.
Động từ
- Mặc, bận, mặc quần áo (cho ai).
- khẩu ngữ May mặc, may sắm.
- Mặc.
Cặp thể của оде́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оде́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оде́ну |
| ты | оде́нешь |
| он / она́ / оно́ | оде́нет |
| мы | оде́нем |
| вы | оде́нете |
| они́ | оде́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оде́л |
| Giống cái (она́) | оде́ла |
| Giống trung (оно́) | оде́ло |
| Số nhiều (они́) | оде́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оде́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оде́ньте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với оде́ть
Trái nghĩa
Họ từ của оде́ть
Câu hỏi thường gặp
одеть nghĩa là gì?
одеть (động từ) nghĩa là mặc, bận.
одеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оде́ть (phiên âm Latinh odétʹ, IPA [ɐˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.