TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оде́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
odétʹ[ɐˈdʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оде́ть nghĩa là mặc, bận.

Nghĩa của оде́ть

Thể hoàn thành của одева́ть.

Động từ

  1. Mặc, bận, mặc quần áo (cho ai).
  2. khẩu ngữ May mặc, may sắm.
  3. Mặc.

Cặp thể của оде́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оде́ть

NgôiTương lai
яоде́ну
тыоде́нешь
он / она́ / оно́оде́нет
мыоде́нем
выоде́нете
они́оде́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оде́л
Giống cái (она́)оде́ла
Giống trung (оно́)оде́ло
Số nhiều (они́)оде́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оде́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оде́ньте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với оде́ть

Trái nghĩa

Họ từ của оде́ть

Câu hỏi thường gặp

одеть nghĩa là gì?

одеть (động từ) nghĩa là mặc, bận.

одеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оде́ть (phiên âm Latinh odétʹ, IPA [ɐˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.