TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

омерзи́тельный

omerzítelʹnyj[ɐmʲɪrˈzʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên омерзи́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

омерзи́тельный nghĩa là đáng tởm, đáng ghê.

Nghĩa của омерзи́тельный

Tính từ

  1. Đáng tởm, đáng ghê, kinh tởm, ghê tởm, gớm guốc, gớm ghiếc.

Biến cách của омерзи́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchомерзи́тельныйомерзи́тельноеомерзи́тельнаяомерзи́тельные
Sinh cáchомерзи́тельногоомерзи́тельногоомерзи́тельнойомерзи́тельных
Tặng cáchомерзи́тельномуомерзи́тельномуомерзи́тельнойомерзи́тельным
Đối cáchомерзи́тельный / омерзи́тельногоомерзи́тельноеомерзи́тельнуюомерзи́тельные / омерзи́тельных
Công cụ cáchомерзи́тельнымомерзи́тельнымомерзи́тельнойомерзи́тельными
Giới cáchомерзи́тельномомерзи́тельномомерзи́тельнойомерзи́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với омерзи́тельный

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

омерзительный nghĩa là gì?

омерзительный (tính từ) nghĩa là đáng tởm, đáng ghê.

омерзительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là омерзи́тельный (phiên âm Latinh omerzítelʹnyj, IPA [ɐmʲɪrˈzʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.