опа́ливать
Dấu sắc trên опа́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опа́ливать nghĩa là đốt sém lông, thui lông.
Nghĩa của опа́ливать
Động từ
- Đốt sém lông, thui lông. + đối cách
Chia động từ опа́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | опа́ливаю |
| ты | опа́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | опа́ливает |
| мы | опа́ливаем |
| вы | опа́ливаете |
| они́ | опа́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опаливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опа́ливал |
| Giống cái (она́) | опа́ливала |
| Giống trung (оно́) | опа́ливало |
| Số nhiều (они́) | опа́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опа́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опа́ливайте |
Họ từ của опа́ливать
Câu hỏi thường gặp
опаливать nghĩa là gì?
опаливать (động từ) nghĩa là đốt sém lông, thui lông.
опаливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опа́ливать (phiên âm Latinh opálivatʹ, IPA [ɐˈpalʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.