TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опа́ливать

thể chưa hoàn thành
opálivatʹ[ɐˈpalʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опа́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опа́ливать nghĩa là đốt sém lông, thui lông.

Nghĩa của опа́ливать

Động từ

  1. Đốt sém lông, thui lông. + đối cách

Chia động từ опа́ливать

NgôiHiện tại
яопа́ливаю
тыопа́ливаешь
он / она́ / оно́опа́ливает
мыопа́ливаем
выопа́ливаете
они́опа́ливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опаливать.

Quá khứ

Giống đực (он)опа́ливал
Giống cái (она́)опа́ливала
Giống trung (оно́)опа́ливало
Số nhiều (они́)опа́ливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опа́ливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опа́ливайте

Họ từ của опа́ливать

Câu hỏi thường gặp

опаливать nghĩa là gì?

опаливать (động từ) nghĩa là đốt sém lông, thui lông.

опаливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опа́ливать (phiên âm Latinh opálivatʹ, IPA [ɐˈpalʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.