описа́ться
Dấu sắc trên описа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
описа́ться nghĩa là Viết nhầm, viết sai.
Nghĩa của описа́ться
Động từ
- Viết nhầm, viết sai.
Cặp thể của описа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ описа́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | опишу́сь |
| ты | опи́шешься |
| он / она́ / оно́ | опи́шется |
| мы | опи́шемся |
| вы | опи́шетесь |
| они́ | опи́шутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | описа́лся |
| Giống cái (она́) | описа́лась |
| Giống trung (оно́) | описа́лось |
| Số nhiều (они́) | описа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опиши́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опиши́тесь |
Họ từ của описа́ться
Câu hỏi thường gặp
описаться nghĩa là gì?
описаться (động từ) nghĩa là Viết nhầm, viết sai.
описаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là описа́ться (phiên âm Latinh opisátʹsja, IPA [ɐpʲɪˈsat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.