TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

описа́ться

thể hoàn thành
opisátʹsja[ɐpʲɪˈsat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên описа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

описа́ться nghĩa là Viết nhầm, viết sai.

Nghĩa của описа́ться

Động từ

  1. Viết nhầm, viết sai.

Cặp thể của описа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ описа́ться

NgôiTương lai
яопишу́сь
тыопи́шешься
он / она́ / оно́опи́шется
мыопи́шемся
выопи́шетесь
они́опи́шутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)описа́лся
Giống cái (она́)описа́лась
Giống trung (оно́)описа́лось
Số nhiều (они́)описа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опиши́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опиши́тесь

Họ từ của описа́ться

Câu hỏi thường gặp

описаться nghĩa là gì?

описаться (động từ) nghĩa là Viết nhầm, viết sai.

описаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là описа́ться (phiên âm Latinh opisátʹsja, IPA [ɐpʲɪˈsat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.