опроки́нуться
Dấu sắc trên опроки́нуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опроки́нуться nghĩa là bị lật nhào, lật.
Nghĩa của опроки́нуться
Thể hoàn thành của опроки́дываться.
Động từ
- Bị lật nhào (quật đổ, lật đổ, đánh đổ); (о судне и т. п.) bị quật nhào (lật úp, lật sấp); (падать) ngã lộn nhào, ngã lộn tùng phèo.
- Lật.
Cặp thể của опроки́нуться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опроки́нуться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | опроки́нусь |
| ты | опроки́нешься |
| он / она́ / оно́ | опроки́нется |
| мы | опроки́немся |
| вы | опроки́нетесь |
| они́ | опроки́нутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опроки́нулся |
| Giống cái (она́) | опроки́нулась |
| Giống trung (оно́) | опроки́нулось |
| Số nhiều (они́) | опроки́нулись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опроки́нься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опроки́ньтесь |
Họ từ của опроки́нуться
Câu hỏi thường gặp
опрокинуться nghĩa là gì?
опрокинуться (động từ) nghĩa là bị lật nhào, lật.
опрокинуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опроки́нуться (phiên âm Latinh oprokínutʹsja, IPA [ɐprɐˈkʲinʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.