опуха́ть
Dấu sắc trên опуха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опуха́ть nghĩa là xưng lên, tấy lên.
Nghĩa của опуха́ть
Động từ
- Xưng lên, tấy lên, phù lên, phồng lên, cương lên.
Cặp thể của опуха́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опуха́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | опуха́ю |
| ты | опуха́ешь |
| он / она́ / оно́ | опуха́ет |
| мы | опуха́ем |
| вы | опуха́ете |
| они́ | опуха́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опухать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опуха́л |
| Giống cái (она́) | опуха́ла |
| Giống trung (оно́) | опуха́ло |
| Số nhiều (они́) | опуха́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опуха́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опуха́йте |
Họ từ của опуха́ть
Câu hỏi thường gặp
опухать nghĩa là gì?
опухать (động từ) nghĩa là xưng lên, tấy lên.
опухать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опуха́ть (phiên âm Latinh opuxátʹ, IPA [ɐpʊˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.