TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опуха́ть

thể chưa hoàn thành
opuxátʹ[ɐpʊˈxatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опуха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опуха́ть nghĩa là xưng lên, tấy lên.

Nghĩa của опуха́ть

Động từ

  1. Xưng lên, tấy lên, phù lên, phồng lên, cương lên.

Cặp thể của опуха́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ опуха́ть

NgôiHiện tại
яопуха́ю
тыопуха́ешь
он / она́ / оно́опуха́ет
мыопуха́ем
выопуха́ете
они́опуха́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опухать.

Quá khứ

Giống đực (он)опуха́л
Giống cái (она́)опуха́ла
Giống trung (оно́)опуха́ло
Số nhiều (они́)опуха́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опуха́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опуха́йте

Họ từ của опуха́ть

Câu hỏi thường gặp

опухать nghĩa là gì?

опухать (động từ) nghĩa là xưng lên, tấy lên.

опухать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опуха́ть (phiên âm Latinh opuxátʹ, IPA [ɐpʊˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.