освобожда́ть
Dấu sắc trên освобожда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
освобожда́ть nghĩa là giải phóng.
Nghĩa của освобожда́ть
Động từ
- Giải phóng.
Cặp thể của освобожда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ освобожда́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | освобожда́ю |
| ты | освобожда́ешь |
| он / она́ / оно́ | освобожда́ет |
| мы | освобожда́ем |
| вы | освобожда́ете |
| они́ | освобожда́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + освобождать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | освобожда́л |
| Giống cái (она́) | освобожда́ла |
| Giống trung (оно́) | освобожда́ло |
| Số nhiều (они́) | освобожда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | освобожда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | освобожда́йте |
Họ từ của освобожда́ть
Câu hỏi thường gặp
освобождать nghĩa là gì?
освобождать (động từ) nghĩa là giải phóng.
освобождать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là освобожда́ть (phiên âm Latinh osvoboždátʹ, IPA [ɐsvəbɐʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.