TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

освобожда́ть

thể chưa hoàn thành
osvoboždátʹ[ɐsvəbɐʐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên освобожда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

освобожда́ть nghĩa là giải phóng.

Nghĩa của освобожда́ть

Động từ

  1. Giải phóng.

Cặp thể của освобожда́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ освобожда́ть

NgôiHiện tại
яосвобожда́ю
тыосвобожда́ешь
он / она́ / оно́освобожда́ет
мыосвобожда́ем
выосвобожда́ете
они́освобожда́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + освобождать.

Quá khứ

Giống đực (он)освобожда́л
Giống cái (она́)освобожда́ла
Giống trung (оно́)освобожда́ло
Số nhiều (они́)освобожда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)освобожда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)освобожда́йте

Họ từ của освобожда́ть

Câu hỏi thường gặp

освобождать nghĩa là gì?

освобождать (động từ) nghĩa là giải phóng.

освобождать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là освобожда́ть (phiên âm Latinh osvoboždátʹ, IPA [ɐsvəbɐʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.