TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осироте́ть

thể hoàn thành
osirotétʹ[ɐsʲɪrɐˈtʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осироте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осироте́ть nghĩa là bị mồ côi, côi cút.

Nghĩa của осироте́ть

Động từ

  1. Bị mồ côi, côi cút, bồ côi; (nghĩa bóng) (потерять близкого человека) [bị] cô dơn, đơn độc, đơn chiếc; (nghĩa bóng) (опустеть) trở nên trống trải (trống không).

Chia động từ осироте́ть

NgôiTương lai
яосироте́ю
тыосироте́ешь
он / она́ / оно́осироте́ет
мыосироте́ем
выосироте́ете
они́осироте́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)осироте́л
Giống cái (она́)осироте́ла
Giống trung (оно́)осироте́ло
Số nhiều (они́)осироте́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)осироте́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)осироте́йте

Họ từ của осироте́ть

Câu hỏi thường gặp

осиротеть nghĩa là gì?

осиротеть (động từ) nghĩa là bị mồ côi, côi cút.

осиротеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осироте́ть (phiên âm Latinh osirotétʹ, IPA [ɐsʲɪrɐˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.