осироте́ть
Dấu sắc trên осироте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осироте́ть nghĩa là bị mồ côi, côi cút.
Nghĩa của осироте́ть
Động từ
- Bị mồ côi, côi cút, bồ côi; (nghĩa bóng) (потерять близкого человека) [bị] cô dơn, đơn độc, đơn chiếc; (nghĩa bóng) (опустеть) trở nên trống trải (trống không).
Chia động từ осироте́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | осироте́ю |
| ты | осироте́ешь |
| он / она́ / оно́ | осироте́ет |
| мы | осироте́ем |
| вы | осироте́ете |
| они́ | осироте́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | осироте́л |
| Giống cái (она́) | осироте́ла |
| Giống trung (оно́) | осироте́ло |
| Số nhiều (они́) | осироте́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | осироте́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | осироте́йте |
Họ từ của осироте́ть
Câu hỏi thường gặp
осиротеть nghĩa là gì?
осиротеть (động từ) nghĩa là bị mồ côi, côi cút.
осиротеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осироте́ть (phiên âm Latinh osirotétʹ, IPA [ɐsʲɪrɐˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.