открыва́ться
Dấu sắc trên открыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
открыва́ться nghĩa là mở ra.
Nghĩa của открыва́ться
Động từ
- Mở ra; khai trương, khai mạc; bộc lộ, thổ lộ (кому — với ai).
Cặp thể của открыва́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ открыва́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | открыва́юсь |
| ты | открыва́ешься |
| он / она́ / оно́ | открыва́ется |
| мы | открыва́емся |
| вы | открыва́етесь |
| они́ | открыва́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + открываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | открыва́лся |
| Giống cái (она́) | открыва́лась |
| Giống trung (оно́) | открыва́лось |
| Số nhiều (они́) | открыва́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | открыва́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | открыва́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với открыва́ться
Trái nghĩa
Họ từ của открыва́ться
Câu ví dụ với открыва́ться
- Я услышал, что дверь открывается. Tôi nghe thấy tiếng cửa mở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5222964
- Из этой комнаты открывается вид на океан. Phòng này có cảnh nhìn ra đại dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12461119
- Из этого номера открывается вид на океан. Phòng này có cảnh nhìn ra đại dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12461121
- Я услышал, как открывается дверь. Tôi nghe thấy tiếng cửa mở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038467
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
открываться nghĩa là gì?
открываться (động từ) nghĩa là mở ra.
открываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là открыва́ться (phiên âm Latinh otkryvátʹsja, IPA [ɐtkrɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.