откры́ть
Dấu sắc trên откры́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
откры́ть nghĩa là mở, phát hiện, phát kiến.
Nghĩa của откры́ть
Động từ
- Mở.
- Phát hiện, phát kiến.
Cặp thể của откры́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ откры́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | откро́ю |
| ты | откро́ешь |
| он / она́ / оно́ | откро́ет |
| мы | откро́ем |
| вы | откро́ете |
| они́ | откро́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | откры́л |
| Giống cái (она́) | откры́ла |
| Giống trung (оно́) | откры́ло |
| Số nhiều (они́) | откры́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | откро́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | откро́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với откры́ть
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của откры́ть
Câu ví dụ với откры́ть
- Вы знаете, как открыть эту коробку? Bạn có biết cách mở cái hộp này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #584562
- Ты знаешь, как открыть эту коробку? Bạn có biết cách mở cái hộp này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2835335
- Отец попросил меня открыть окно. Bố tôi nhờ tôi mở cửa sổ ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1781566
- Он был не в состоянии открыть коробку. Ông ấy không mở được cái hộp đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1962300
- Я заставил его открыть дверь. Tôi buộc anh ấy mở cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5229746
- Он не смог открыть коробку. Ông ấy không mở được cái hộp đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7828724
- Меня попросили открыть ворота. Có người bào tôi đi mở cánh cổng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5910848
- Я никому не открою твой секрет. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1702188
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
открыть nghĩa là gì?
открыть (động từ) nghĩa là mở, phát hiện, phát kiến.
открыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là откры́ть (phiên âm Latinh otkrýtʹ, IPA [ɐtˈkrɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.