TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отлучи́ться

thể hoàn thành
otlučítʹsja[ɐtɫʊˈt͡ɕit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отлучи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отлучи́ться nghĩa là tạm vắng, đi vắng.

Nghĩa của отлучи́ться

Thể hoàn thành của отлуча́ться.

Động từ

  1. Tạm vắng, đi vắng, vắng.

Cặp thể của отлучи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отлучи́ться

NgôiTương lai
яотлучу́сь
тыотлучи́шься
он / она́ / оно́отлучи́тся
мыотлучи́мся
выотлучи́тесь
они́отлуча́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отлучи́лся
Giống cái (она́)отлучи́лась
Giống trung (оно́)отлучи́лось
Số nhiều (они́)отлучи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отлучи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отлучи́тесь

Họ từ của отлучи́ться

Câu hỏi thường gặp

отлучиться nghĩa là gì?

отлучиться (động từ) nghĩa là tạm vắng, đi vắng.

отлучиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отлучи́ться (phiên âm Latinh otlučítʹsja, IPA [ɐtɫʊˈt͡ɕit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.