TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отме́тина

giống cáibất động vật
otmétina[ɐtˈmʲetʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отме́тина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отме́тина nghĩa là vết.

Nghĩa của отме́тина

Danh từ

  1. Vết.

Biến cách của отме́тина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отме́тинаотме́тины
Sinh cách кого? чего?отме́тиныотме́тин
Tặng cách кому? чему?отме́тинеотме́тинам
Đối cách кого? что?отме́тинуотме́тины
Công cụ cách кем? чем?отме́тинойотме́тинами
Giới cách о ком? о чём?отме́тинеотме́тинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của отме́тина

Câu hỏi thường gặp

отметина nghĩa là gì?

отметина (danh từ) nghĩa là vết.

отметина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отме́тина (phiên âm Latinh otmétina, IPA [ɐtˈmʲetʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.