отме́тина
giống cáibất động vật
otmétina[ɐtˈmʲetʲɪnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên отме́тина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отме́тина nghĩa là vết.
Nghĩa của отме́тина
Danh từ
- Vết.
Biến cách của отме́тина (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | отме́тина | отме́тины |
| Sinh cách кого? чего? | отме́тины | отме́тин |
| Tặng cách кому? чему? | отме́тине | отме́тинам |
| Đối cách кого? что? | отме́тину | отме́тины |
| Công cụ cách кем? чем? | отме́тиной | отме́тинами |
| Giới cách о ком? о чём? | отме́тине | отме́тинах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của отме́тина
Câu hỏi thường gặp
отметина nghĩa là gì?
отметина (danh từ) nghĩa là vết.
отметина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отме́тина (phiên âm Latinh otmétina, IPA [ɐtˈmʲetʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.