TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отню́дь

otnjúdʹ[ɐtʲˈnʲʉtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отню́дь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отню́дь nghĩa là chẳng, chả.

Nghĩa của отню́дь

Phó từ

  1. Chẳng, chả, cóc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отню́дь

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

отнюдь nghĩa là gì?

отнюдь (phó từ) nghĩa là chẳng, chả.

отнюдь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отню́дь (phiên âm Latinh otnjúdʹ, IPA [ɐtʲˈnʲʉtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.