TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отполза́ть

thể chưa hoàn thành
otpolzátʹ[ɐtpɐɫˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отполза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отполза́ть nghĩa là bò đi, bò sang.

Nghĩa của отполза́ть

Động từ

  1. Bò đi, bò sang, bò qua.

Cặp thể của отполза́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отполза́ть

NgôiHiện tại
яотполза́ю
тыотполза́ешь
он / она́ / оно́отполза́ет
мыотполза́ем
выотполза́ете
они́отполза́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отползать.

Quá khứ

Giống đực (он)отполза́л
Giống cái (она́)отполза́ла
Giống trung (оно́)отполза́ло
Số nhiều (они́)отполза́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отполза́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отполза́йте

Họ từ của отполза́ть

Câu hỏi thường gặp

отползать nghĩa là gì?

отползать (động từ) nghĩa là bò đi, bò sang.

отползать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отполза́ть (phiên âm Latinh otpolzátʹ, IPA [ɐtpɐɫˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.