отполза́ть
Dấu sắc trên отполза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отполза́ть nghĩa là bò đi, bò sang.
Nghĩa của отполза́ть
Động từ
- Bò đi, bò sang, bò qua.
Cặp thể của отполза́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отполза́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отполза́ю |
| ты | отполза́ешь |
| он / она́ / оно́ | отполза́ет |
| мы | отполза́ем |
| вы | отполза́ете |
| они́ | отполза́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отползать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отполза́л |
| Giống cái (она́) | отполза́ла |
| Giống trung (оно́) | отполза́ло |
| Số nhiều (они́) | отполза́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отполза́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отполза́йте |
Họ từ của отполза́ть
Câu hỏi thường gặp
отползать nghĩa là gì?
отползать (động từ) nghĩa là bò đi, bò sang.
отползать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отполза́ть (phiên âm Latinh otpolzátʹ, IPA [ɐtpɐɫˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.