TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отча́яться

thể hoàn thành
otčájatʹsja[ɐˈt͡ɕːæ(j)ɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отча́яться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отча́яться nghĩa là thất vọng, tuyệt vọng.

Nghĩa của отча́яться

Thể hoàn thành của отча́иваться.

Động từ

  1. Thất vọng, tuyệt vọng; (+ инф., в П) không hy vọng, vô hi vọng, mất hy vọng, không còn hi vọng.

Cặp thể của отча́яться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отча́яться

NgôiTương lai
яотча́юсь
тыотча́ешься
он / она́ / оно́отча́ется
мыотча́емся
выотча́етесь
они́отча́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отча́ялся
Giống cái (она́)отча́ялась
Giống trung (оно́)отча́ялось
Số nhiều (они́)отча́ялись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отча́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отча́йтесь

Họ từ của отча́яться

Câu hỏi thường gặp

отчаяться nghĩa là gì?

отчаяться (động từ) nghĩa là thất vọng, tuyệt vọng.

отчаяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отча́яться (phiên âm Latinh otčájatʹsja, IPA [ɐˈt͡ɕːæ(j)ɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.