отча́яться
Dấu sắc trên отча́яться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отча́яться nghĩa là thất vọng, tuyệt vọng.
Nghĩa của отча́яться
Thể hoàn thành của отча́иваться.
Động từ
- Thất vọng, tuyệt vọng; (+ инф., в П) không hy vọng, vô hi vọng, mất hy vọng, không còn hi vọng.
Cặp thể của отча́яться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отча́яться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отча́юсь |
| ты | отча́ешься |
| он / она́ / оно́ | отча́ется |
| мы | отча́емся |
| вы | отча́етесь |
| они́ | отча́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отча́ялся |
| Giống cái (она́) | отча́ялась |
| Giống trung (оно́) | отча́ялось |
| Số nhiều (они́) | отча́ялись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отча́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отча́йтесь |
Họ từ của отча́яться
Câu hỏi thường gặp
отчаяться nghĩa là gì?
отчаяться (động từ) nghĩa là thất vọng, tuyệt vọng.
отчаяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отча́яться (phiên âm Latinh otčájatʹsja, IPA [ɐˈt͡ɕːæ(j)ɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.