ошара́шить
Dấu sắc trên ошара́шить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ошара́шить nghĩa là nện mạnh, đánh mạnh.
Nghĩa của ошара́шить
Thể hoàn thành của ошара́шивать.
Động từ
- Nện mạnh, đánh mạnh, choảng mạnh, thẳng cánh nện.
Cặp thể của ошара́шить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ошара́шить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ошара́шу |
| ты | ошара́шишь |
| он / она́ / оно́ | ошара́шит |
| мы | ошара́шим |
| вы | ошара́шите |
| они́ | ошара́шат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ошара́шил |
| Giống cái (она́) | ошара́шила |
| Giống trung (оно́) | ошара́шило |
| Số nhiều (они́) | ошара́шили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ошара́шь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ошара́шьте |
Họ từ của ошара́шить
Câu hỏi thường gặp
ошарашить nghĩa là gì?
ошарашить (động từ) nghĩa là nện mạnh, đánh mạnh.
ошарашить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ошара́шить (phiên âm Latinh ošarášitʹ, IPA [ɐʂɐˈraʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.