TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ошара́шить

thể hoàn thành
ošarášitʹ[ɐʂɐˈraʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ошара́шить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ошара́шить nghĩa là nện mạnh, đánh mạnh.

Nghĩa của ошара́шить

Thể hoàn thành của ошара́шивать.

Động từ

  1. Nện mạnh, đánh mạnh, choảng mạnh, thẳng cánh nện.

Cặp thể của ошара́шить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ошара́шить

NgôiTương lai
яошара́шу
тыошара́шишь
он / она́ / оно́ошара́шит
мыошара́шим
выошара́шите
они́ошара́шат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ошара́шил
Giống cái (она́)ошара́шила
Giống trung (оно́)ошара́шило
Số nhiều (они́)ошара́шили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ошара́шь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ошара́шьте

Họ từ của ошара́шить

Câu hỏi thường gặp

ошарашить nghĩa là gì?

ошарашить (động từ) nghĩa là nện mạnh, đánh mạnh.

ошарашить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ошара́шить (phiên âm Latinh ošarášitʹ, IPA [ɐʂɐˈraʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.