перевести́сь
Dấu sắc trên перевести́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перевести́сь nghĩa là được chuyển đến, được thuyên chuyển.
Nghĩa của перевести́сь
Thể hoàn thành của переводи́ться.
Động từ
- Được chuyển đến, được thuyên chuyển, được đổi đến, được điều động, được điều.
- khẩu ngữ Biến mất, không còn nữa.
Cặp thể của перевести́сь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перевести́сь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переведу́сь |
| ты | переведёшься |
| он / она́ / оно́ | переведётся |
| мы | переведёмся |
| вы | переведётесь |
| они́ | переведу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перевёлся |
| Giống cái (она́) | перевела́сь |
| Giống trung (оно́) | перевело́сь |
| Số nhiều (они́) | перевели́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переведи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переведи́тесь |
Họ từ của перевести́сь
Câu hỏi thường gặp
перевестись nghĩa là gì?
перевестись (động từ) nghĩa là được chuyển đến, được thuyên chuyển.
перевестись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перевести́сь (phiên âm Latinh perevestísʹ, IPA [pʲɪrʲɪvʲɪˈsʲtʲisʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.