переводи́ться
Dấu sắc trên переводи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переводи́ться nghĩa là được chuyển đến, được thuyên chuyển.
Nghĩa của переводи́ться
Động từ
- в другое учреждение, в другой город Được chuyển đến, được thuyên chuyển, được đổi đến, được điều động, được điều.
- khẩu ngữ исчезать Biến mất, không còn nữa.
- у него́ де́ньги никогда́ не перево́дятсяbao giờ nó cũng sẵn tiền cả
Cặp thể của переводи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переводи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перевожу́сь |
| ты | перево́дишься |
| он / она́ / оно́ | перево́дится |
| мы | перево́димся |
| вы | перево́дитесь |
| они́ | перево́дятся |
Quá khứ
| Giống đực (он) | переводи́лся |
| Giống cái (она́) | переводи́лась |
| Giống trung (оно́) | переводи́лось |
| Số nhiều (они́) | переводи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переводи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переводи́тесь |
Họ từ của переводи́ться
Câu hỏi thường gặp
переводиться nghĩa là gì?
переводиться (động từ) nghĩa là được chuyển đến, được thuyên chuyển.
переводиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переводи́ться (phiên âm Latinh perevodítʹsja, IPA [pʲɪrʲɪvɐˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.