перекова́ть
Dấu sắc trên перекова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перекова́ть nghĩa là rèn lại, đóng lại móng.
Nghĩa của перекова́ть
Thể hoàn thành của переко́вывать.
Động từ
- Rèn lại; (nghĩa bóng) rèn luyện lại, huấn luyện lại, cải tạo.
- Đóng lại móng [ngựa].
Cặp thể của перекова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перекова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перекую́ |
| ты | перекуёшь |
| он / она́ / оно́ | перекуёт |
| мы | перекуём |
| вы | перекуёте |
| они́ | перекую́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перекова́л |
| Giống cái (она́) | перекова́ла |
| Giống trung (оно́) | перекова́ло |
| Số nhiều (они́) | перекова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переку́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переку́йте |
Họ từ của перекова́ть
Câu hỏi thường gặp
перековать nghĩa là gì?
перековать (động từ) nghĩa là rèn lại, đóng lại móng.
перековать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перекова́ть (phiên âm Latinh perekovátʹ, IPA [pʲɪrʲɪkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.