переплани́ровать
Dấu sắc trên переплани́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переплани́ровать nghĩa là quy hoạch lại, kế hoạch hóa lại.
Nghĩa của переплани́ровать
Động từ
- Quy hoạch lại, kế hoạch hóa lại. + đối cách
Chia động từ переплани́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переплани́рую |
| ты | переплани́руешь |
| он / она́ / оно́ | переплани́рует |
| мы | переплани́руем |
| вы | переплани́руете |
| они́ | переплани́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переплани́ровал |
| Giống cái (она́) | переплани́ровала |
| Giống trung (оно́) | переплани́ровало |
| Số nhiều (они́) | переплани́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переплани́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переплани́руйте |
Họ từ của переплани́ровать
Câu hỏi thường gặp
перепланировать nghĩa là gì?
перепланировать (động từ) nghĩa là quy hoạch lại, kế hoạch hóa lại.
перепланировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переплани́ровать (phiên âm Latinh pereplanírovatʹ, IPA [pʲɪrʲɪpɫɐˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.