расплавля́ться
Dấu sắc trên расплавля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расплавля́ться nghĩa là bị nóng chảy.
Nghĩa của расплавля́ться
Động từ
- Bị nóng chảy.
Cặp thể của расплавля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расплавля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | расплавля́юсь |
| ты | расплавля́ешься |
| он / она́ / оно́ | расплавля́ется |
| мы | расплавля́емся |
| вы | расплавля́етесь |
| они́ | расплавля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расплавляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расплавля́лся |
| Giống cái (она́) | расплавля́лась |
| Giống trung (оно́) | расплавля́лось |
| Số nhiều (они́) | расплавля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расплавля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расплавля́йтесь |
Họ từ của расплавля́ться
Câu hỏi thường gặp
расплавляться nghĩa là gì?
расплавляться (động từ) nghĩa là bị nóng chảy.
расплавляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расплавля́ться (phiên âm Latinh rasplavljátʹsja, IPA [rəspɫɐˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.