TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расплавля́ться

thể chưa hoàn thành
rasplavljátʹsja[rəspɫɐˈvlʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расплавля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расплавля́ться nghĩa là bị nóng chảy.

Nghĩa của расплавля́ться

Động từ

  1. Bị nóng chảy.

Cặp thể của расплавля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расплавля́ться

NgôiHiện tại
ярасплавля́юсь
тырасплавля́ешься
он / она́ / оно́расплавля́ется
мырасплавля́емся
вырасплавля́етесь
они́расплавля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расплавляться.

Quá khứ

Giống đực (он)расплавля́лся
Giống cái (она́)расплавля́лась
Giống trung (оно́)расплавля́лось
Số nhiều (они́)расплавля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расплавля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расплавля́йтесь

Họ từ của расплавля́ться

Câu hỏi thường gặp

расплавляться nghĩa là gì?

расплавляться (động từ) nghĩa là bị nóng chảy.

расплавляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расплавля́ться (phiên âm Latinh rasplavljátʹsja, IPA [rəspɫɐˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.