подпа́сть
Dấu sắc trên подпа́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подпа́сть nghĩa là bị, chịu.
Nghĩa của подпа́сть
Thể hoàn thành của подпада́ть.
Động từ
- Bị, chịu, rơi vào.
Cặp thể của подпа́сть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подпа́сть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подпаду́ |
| ты | подпадёшь |
| он / она́ / оно́ | подпадёт |
| мы | подпадём |
| вы | подпадёте |
| они́ | подпаду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подпа́л |
| Giống cái (она́) | подпа́ла |
| Giống trung (оно́) | подпа́ло |
| Số nhiều (они́) | подпа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подпади́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подпади́те |
Họ từ của подпа́сть
Câu hỏi thường gặp
подпасть nghĩa là gì?
подпасть (động từ) nghĩa là bị, chịu.
подпасть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подпа́сть (phiên âm Latinh podpástʹ, IPA [pɐtˈpasʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.