TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подсу́нуть

thể hoàn thành
podsúnutʹ[pɐt͡sˈsunʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подсу́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подсу́нуть nghĩa là đút vào dưới, nhét vào dưới.

Nghĩa của подсу́нуть

Thể hoàn thành của подсо́вывать.

Động từ

  1. Đút... vào dưới, nhét... vào dưới, kê... xuống dưới, đặt... ở dưới.
  2. khẩu ngữ Lén lút đưa, bí mật để.
  3. khẩu ngữ Lén lút luồn... vào, lén lút đưa... vào, lén lút đút... vào.

Cặp thể của подсу́нуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подсу́нуть

NgôiTương lai
яподсу́ну
тыподсу́нешь
он / она́ / оно́подсу́нет
мыподсу́нем
выподсу́нете
они́подсу́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подсу́нул
Giống cái (она́)подсу́нула
Giống trung (оно́)подсу́нуло
Số nhiều (они́)подсу́нули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подсу́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подсу́ньте

Họ từ của подсу́нуть

Câu hỏi thường gặp

подсунуть nghĩa là gì?

подсунуть (động từ) nghĩa là đút vào dưới, nhét vào dưới.

подсунуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подсу́нуть (phiên âm Latinh podsúnutʹ, IPA [pɐt͡sˈsunʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.