подсу́нуть
Dấu sắc trên подсу́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подсу́нуть nghĩa là đút vào dưới, nhét vào dưới.
Nghĩa của подсу́нуть
Thể hoàn thành của подсо́вывать.
Động từ
- Đút... vào dưới, nhét... vào dưới, kê... xuống dưới, đặt... ở dưới.
- khẩu ngữ Lén lút đưa, bí mật để.
- khẩu ngữ Lén lút luồn... vào, lén lút đưa... vào, lén lút đút... vào.
Cặp thể của подсу́нуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подсу́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подсу́ну |
| ты | подсу́нешь |
| он / она́ / оно́ | подсу́нет |
| мы | подсу́нем |
| вы | подсу́нете |
| они́ | подсу́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подсу́нул |
| Giống cái (она́) | подсу́нула |
| Giống trung (оно́) | подсу́нуло |
| Số nhiều (они́) | подсу́нули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подсу́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подсу́ньте |
Họ từ của подсу́нуть
Câu hỏi thường gặp
подсунуть nghĩa là gì?
подсунуть (động từ) nghĩa là đút vào dưới, nhét vào dưới.
подсунуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подсу́нуть (phiên âm Latinh podsúnutʹ, IPA [pɐt͡sˈsunʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.