полега́ть
Dấu sắc trên полега́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полега́ть nghĩa là đổ, rạp.
Nghĩa của полега́ть
Động từ
- о злаках [bị] đổ, rạp, lướt, đổ rạp.
Cặp thể của полега́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ полега́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | полега́ю |
| ты | полега́ешь |
| он / она́ / оно́ | полега́ет |
| мы | полега́ем |
| вы | полега́ете |
| они́ | полега́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + полегать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | полега́л |
| Giống cái (она́) | полега́ла |
| Giống trung (оно́) | полега́ло |
| Số nhiều (они́) | полега́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | полега́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | полега́йте |
Họ từ của полега́ть
Câu hỏi thường gặp
полегать nghĩa là gì?
полегать (động từ) nghĩa là đổ, rạp.
полегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полега́ть (phiên âm Latinh polegátʹ, IPA [pəlʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.