TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пополня́ться

thể chưa hoàn thành
popolnjátʹsja[pəpɐɫˈnʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пополня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пополня́ться nghĩa là được bổ sung.

Nghĩa của пополня́ться

Động từ

  1. Được bổ sung (bổ túc, bổ khuyết, thêm vào).

Cặp thể của пополня́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пополня́ться

NgôiHiện tại
япополня́юсь
тыпополня́ешься
он / она́ / оно́пополня́ется
мыпополня́емся
выпополня́етесь
они́пополня́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пополняться.

Quá khứ

Giống đực (он)пополня́лся
Giống cái (она́)пополня́лась
Giống trung (оно́)пополня́лось
Số nhiều (они́)пополня́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пополня́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пополня́йтесь

Họ từ của пополня́ться

Câu hỏi thường gặp

пополняться nghĩa là gì?

пополняться (động từ) nghĩa là được bổ sung.

пополняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пополня́ться (phiên âm Latinh popolnjátʹsja, IPA [pəpɐɫˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.