пополня́ться
Dấu sắc trên пополня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пополня́ться nghĩa là được bổ sung.
Nghĩa của пополня́ться
Động từ
- Được bổ sung (bổ túc, bổ khuyết, thêm vào).
Cặp thể của пополня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пополня́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пополня́юсь |
| ты | пополня́ешься |
| он / она́ / оно́ | пополня́ется |
| мы | пополня́емся |
| вы | пополня́етесь |
| они́ | пополня́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пополняться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пополня́лся |
| Giống cái (она́) | пополня́лась |
| Giống trung (оно́) | пополня́лось |
| Số nhiều (они́) | пополня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пополня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пополня́йтесь |
Họ từ của пополня́ться
Câu hỏi thường gặp
пополняться nghĩa là gì?
пополняться (động từ) nghĩa là được bổ sung.
пополняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пополня́ться (phiên âm Latinh popolnjátʹsja, IPA [pəpɐɫˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.