TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посса́ть

thể hoàn thành
possátʹ[pɐˈsːatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посса́ть nghĩa là đái.

Nghĩa của посса́ть

Động từ

  1. Đái.

Cặp thể của посса́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với посса́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

поссать nghĩa là gì?

поссать (động từ) nghĩa là đái.

поссать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посса́ть (phiên âm Latinh possátʹ, IPA [pɐˈsːatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.