TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поссо́риться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
possóritʹsja[pɐˈsːorʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поссо́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поссо́риться nghĩa là cãi nhau, bất hoà.

Nghĩa của поссо́риться

Động từ

  1. Cãi nhau, bất hoà (с кем — với ai).

Cặp thể của поссо́риться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поссо́риться

NgôiTương lai
япоссо́рюсь
тыпоссо́ришься
он / она́ / оно́поссо́рится
мыпоссо́римся
выпоссо́ритесь
они́поссо́рятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поссо́рился
Giống cái (она́)поссо́рилась
Giống trung (оно́)поссо́рилось
Số nhiều (они́)поссо́рились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поссо́рься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поссо́рьтесь

Họ từ của поссо́риться

Câu hỏi thường gặp

поссориться nghĩa là gì?

поссориться (động từ) nghĩa là cãi nhau, bất hoà.

поссориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поссо́риться (phiên âm Latinh possóritʹsja, IPA [pɐˈsːorʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.