TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

почеса́ться

thể hoàn thành
počesátʹsja[pət͡ɕɪˈsat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên почеса́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

почеса́ться nghĩa là tự gãi.

Nghĩa của почеса́ться

Thể hoàn thành của чеса́ться.

Động từ

  1. Tự gãi.

Cặp thể của почеса́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ почеса́ться

NgôiTương lai
япочешу́сь
тыпоче́шешься
он / она́ / оно́поче́шется
мыпоче́шемся
выпоче́шетесь
они́поче́шутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)почеса́лся
Giống cái (она́)почеса́лась
Giống trung (оно́)почеса́лось
Số nhiều (они́)почеса́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)почеши́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)почеши́тесь

Họ từ của почеса́ться

Câu hỏi thường gặp

почесаться nghĩa là gì?

почесаться (động từ) nghĩa là tự gãi.

почесаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là почеса́ться (phiên âm Latinh počesátʹsja, IPA [pət͡ɕɪˈsat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.