почеса́ться
Dấu sắc trên почеса́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
почеса́ться nghĩa là tự gãi.
Nghĩa của почеса́ться
Thể hoàn thành của чеса́ться.
Động từ
- Tự gãi.
Cặp thể của почеса́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ почеса́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | почешу́сь |
| ты | поче́шешься |
| он / она́ / оно́ | поче́шется |
| мы | поче́шемся |
| вы | поче́шетесь |
| они́ | поче́шутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | почеса́лся |
| Giống cái (она́) | почеса́лась |
| Giống trung (оно́) | почеса́лось |
| Số nhiều (они́) | почеса́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | почеши́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | почеши́тесь |
Họ từ của почеса́ться
Câu hỏi thường gặp
почесаться nghĩa là gì?
почесаться (động từ) nghĩa là tự gãi.
почесаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là почеса́ться (phiên âm Latinh počesátʹsja, IPA [pət͡ɕɪˈsat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.