чеса́ться
Dấu sắc trên чеса́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
чеса́ться nghĩa là tự gãi.
Nghĩa của чеса́ться
Động từ
- Tự gãi.
Cặp thể của чеса́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ чеса́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | чешу́сь |
| ты | че́шешься |
| он / она́ / оно́ | че́шется |
| мы | че́шемся |
| вы | че́шетесь |
| они́ | че́шутся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + чесаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | чеса́лся |
| Giống cái (она́) | чеса́лась |
| Giống trung (оно́) | чеса́лось |
| Số nhiều (они́) | чеса́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | чеши́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | чеши́тесь |
Họ từ của чеса́ться
Câu ví dụ với чеса́ться
- Кожа у меня на голове очень чешется. Da đầu tôi rất ngứa (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1196029
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
чесаться nghĩa là gì?
чесаться (động từ) nghĩa là tự gãi.
чесаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là чеса́ться (phiên âm Latinh česátʹsja, IPA [t͡ɕɪˈsat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.