TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

преувели́чить

thể hoàn thành
preuvelíčitʹ[prʲɪʊvʲɪˈlʲit͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên преувели́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

преувели́чить nghĩa là cường điệu, khuếch đại.

Nghĩa của преувели́чить

Thể hoàn thành của преувели́чивать.

Động từ

  1. Cường điệu, khuếch đại, phóng đại, khoáng đại, nói quá, nói ngoa, nói phóng đại; thổi phồng, vẽ rắn thêm chân ((khẩu ngữ)); (переоценивать) đánh giá quá cao.

Cặp thể của преувели́чить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ преувели́чить

NgôiTương lai
япреувели́чу
тыпреувели́чишь
он / она́ / оно́преувели́чит
мыпреувели́чим
выпреувели́чите
они́преувели́чат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)преувели́чил
Giống cái (она́)преувели́чила
Giống trung (оно́)преувели́чило
Số nhiều (они́)преувели́чили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)преувели́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)преувели́чьте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với преувели́чить

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

преувеличить nghĩa là gì?

преувеличить (động từ) nghĩa là cường điệu, khuếch đại.

преувеличить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là преувели́чить (phiên âm Latinh preuvelíčitʹ, IPA [prʲɪʊvʲɪˈlʲit͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.