TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приглуши́ть

thể hoàn thành
priglušítʹ[prʲɪɡɫʊˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приглуши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приглуши́ть nghĩa là làm nhỏ đi, làm yếu đi.

Nghĩa của приглуши́ть

Thể hoàn thành của приглуша́ть.

Động từ

  1. Làm nhỏ... đi, làm yếu... đi, làm át... đi.
  2. khẩu ngữ Dập tắt, làm tắt.

Cặp thể của приглуши́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приглуши́ть

NgôiTương lai
яприглушу́
тыприглуши́шь
он / она́ / оно́приглуши́т
мыприглуши́м
выприглуши́те
они́приглуша́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)приглуши́л
Giống cái (она́)приглуши́ла
Giống trung (оно́)приглуши́ло
Số nhiều (они́)приглуши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приглуши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приглуши́те

Họ từ của приглуши́ть

Câu hỏi thường gặp

приглушить nghĩa là gì?

приглушить (động từ) nghĩa là làm nhỏ đi, làm yếu đi.

приглушить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приглуши́ть (phiên âm Latinh priglušítʹ, IPA [prʲɪɡɫʊˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.